𩙽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghruan
Phản thiết戸關切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸關切【集韻】【韻會】【正韻】胡關切,𠀤音還。【廣韻】𩙽,飛繞貌。【韻會】或作䴉。

Tự hình

  • Khải thư