𩚖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nriuh |
|---|---|
| Phản thiết | 女救切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女九切,音紐。【玉篇】雜飯也。 又【廣韻】【集韻】𠀤女救切,音糅。亦作粈。義同。
Thuyết Văn
襍飯也。从食。丑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
女久切。三部。按米部曰。粈、襍飯也。此篆葢俗增。故非其次。宐刪。
【𩚖】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 食 (thực) | Thanh phù (聲符): 丑 (sửu) Phiên thiết: 女久切 → nữa + cửu Nghĩa: 襍飯 vậy。 từ thực (ăn)。丑 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩜷