𩚴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qyat |
|---|---|
| Phản thiết | 紆物切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 物 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】紆物切【集韻】紆勿切,𠀤音鬱。【玉篇】同𩜌。餚也,飴和豆也。 又【廣韻】【集韻】𠀤於月切,音噦。義同。本作𧯡。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qyat |
|---|---|
| Phản thiết | 紆物切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 物 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】紆物切【集韻】紆勿切,𠀤音鬱。【玉篇】同𩜌。餚也,飴和豆也。 又【廣韻】【集韻】𠀤於月切,音噦。義同。本作𧯡。