𩛠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cya |
|---|---|
| Phản thiết | 子戈切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】子戈切,音侳。骨𩛠。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cya |
|---|---|
| Phản thiết | 子戈切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【五音集韻】子戈切,音侳。骨𩛠。