𩛢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | siu |
|---|---|
| Phản thiết | 息流切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】息流切【集韻】思留切,𠀤音修。【玉篇】饙也。與𩝧同。【廣韻】饙謂之𩛢。或从修。【字彙補】譌作𩜔。 又【集韻】息有切,音𣺫。又所九切,音溲。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩜔 · 𩝧