𩛭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 與叔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】與叔切,音育。養也。【正字通】與育義同。沿俗加食旁,非。育七畫。【字彙】作𩛭,附八畫,尤非。今攺正。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 與叔切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【字彙】與叔切,音育。養也。【正字通】與育義同。沿俗加食旁,非。育七畫。【字彙】作𩛭,附八畫,尤非。今攺正。