𩛷

Tổng quan

bửa bửa củi [Eng: to strike blows,to cleave,to split]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bửa bửa củi [Eng: to strike blows,to cleave,to split]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bửa Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bửa Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: bửa Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư