𩛹

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Khi uống rượu trước đặt đồ nhắm 【Khang Hi】[Hải thiên loại biên 篇海類編] 飽也 Bão dã (No) 【Phiên thiết】[Hải thiên loại biên 篇海類編] 許訖切,音吸。 Hứa ngật thiết, âm Hất. 【Bộ】Thực食

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許訖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】許訖切,音吸。飽也。

Tự hình

  • Khải thư