𩛿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zsieng |
|---|---|
| Phản thiết | 徒郞切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】𠀤徐盈切,夕平聲。【集韻】飴也。【揚子·方言】𩛿謂之餦餭。◎按𩛿餳二字今混爲一。重編廣韻:𩛿,徐盈切。餳,徒郞切。各不相蒙。《正字通》槩云𩛿字之譌,亦非。互詳後餳字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư