𩜪 Tổng quan nhạy mồi câu nhạy (nhậy) [Eng: sensitive bait] UnicodeU+2972ABộ thủ184.8Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư