𩜯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【玉篇】飯壞也。與餿同。【字林】飯傷濕熱。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱄂
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【廣韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【玉篇】飯壞也。與餿同。【字林】飯傷濕熱。
Dị thể: 𱄂