𩝝

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhauh
Phản thiết姑勞切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦到切【集韻】口到切,𠀤音犒。【玉篇】勞也。【廣韻】餉軍。【集韻】或作犒槀䐧。 又【集韻】居勞切【正韻】姑勞切,𠀤音高。與餻同。

Tự hình

  • Khải thư