𩝺 Tổng quan nuôi nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster, to breastfeed] UnicodeU+2977ABộ thủ184.10Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư