𩞃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sjangx |
|---|---|
| Phản thiết | 式亮切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𩞧。 又式亮切,傷去聲。饋也。與餉同。 又尸羊切,音商。義同。
Thuyết Văn
𩞧或从𬀷。
【𩞃】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 𬀷 (𬀷) Nghĩa: 𩞧 hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩞧 · 𬲰