𩞝 Tổng quan mềm mềm mại [Eng: soft, flaccid, tender, flexible] UnicodeU+2979DBộ thủ184.11Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư