𩟂
Tổng quan
quà ăn quà [Eng: to nosh]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kuah |
|---|---|
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古臥切,音過。【玉篇】食也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬲸
quà ăn quà [Eng: to nosh]
| Hán ngữ Trung cổ | kuah |
|---|---|
| Phản thiết | 古臥切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 過 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】古臥切,音過。【玉篇】食也。
Dị thể: 𬲸