𩟅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết良冉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】力驗切,音殮。食無味。 又良冉切,音斂。義同。

Tự hình

  • Khải thư