𩟙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 昨結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤昨結切,音𢧵。【玉篇】食也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 昨結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤昨結切,音𢧵。【玉篇】食也。