𩟢 Tổng quan bò bánh bò [Eng: a type of sponge cake, “bánh bò”] UnicodeU+297E2Bộ thủ184.14Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư