𩟦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zet |
|---|---|
| Phản thiết | 昨結切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】昨結切,音節。食也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩟙
| Hán ngữ Trung cổ | zet |
|---|---|
| Phản thiết | 昨結切 |
| Thanh mẫu | 從 |
left-right
【字彙】昨結切,音節。食也。
Dị thể: 𩟙