𩟬

Tổng quan

xổi muối xổi (đồ muối ăn xổi) [Eng: to salt a jar of something in a short time]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư