𩟻 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+297FBBộ thủ184.21Số nét29Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư