𩟼 Tổng quan nuôi nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster, to breastfeed] UnicodeU+297FCBộ thủ184.22Số nét30Cấu trúcleft-mid-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-mid-rightTự hìnhKhải thư