𩠘
Tổng quan
ngoái ngoái lại, ngoái đầu, nãm ngoái [Eng: to turn one's head round, last year]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
ngoái ngoái lại, ngoái đầu, nãm ngoái [Eng: to turn one's head round, last year]
top-bottom