𩠣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkep
Phản thiết古協切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古協切【集韻】吉協切,𠀤音頰。【說文】本作頰。籀作𩠣。

Thuyết Văn

籒文頰。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

各本右作𩔯。誤。今依集韵正。又左體之夾、今改从籒文大。

【𩠣】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) giáp (Má. Hai má bên mặt g)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư