𩠧 Tổng quan gục gục đầu, ngã gục [Eng: to nod, to fall/drop to one's knees] UnicodeU+29827Bộ thủ185.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư