𩠳
Tổng quan
chui chui rúc, chui nhủi, chui vào [Eng: to huddle, steal away, to creep into]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
chui chui rúc, chui nhủi, chui vào [Eng: to huddle, steal away, to creep into]
left-right