𩠻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 별 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡男切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】步結切,音蹩。香也。 又【集韻】胡男切,音含。𩠻𩠻,香也。本作馠。 又呼含切,音憨。小香也。本作䭱。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 별 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡男切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【玉篇】步結切,音蹩。香也。 又【集韻】胡男切,音含。𩠻𩠻,香也。本作馠。 又呼含切,音憨。小香也。本作䭱。