𩡔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hat |
|---|---|
| Phản thiết | 呼蓋切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音䫘。【廣韻】香氣。 又【廣韻】呼蓋切【集韻】虛艾切,𠀤音餀。【集韻】臭也。或作𦤦。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hat |
|---|---|
| Phản thiết | 呼蓋切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音䫘。【廣韻】香氣。 又【廣韻】呼蓋切【集韻】虛艾切,𠀤音餀。【集韻】臭也。或作𦤦。