𩡝

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdom
Phản thiết徒南切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】徒含切【集韻】徒南切,𠀤音潭。【廣韻】馣𩡝,香氣。

Tự hình

  • Khải thư