𩡩

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổpret
Phản thiết布拔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】博拔切【集韻】布拔切,𠀤音八。【玉篇】馬八歲也。

Thuyết Văn

馬八歲也。 从馬八。八亦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

初學記引何承天纂文同。 合二徐本訂。博拔切。古音在十二部。

【𩡩】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬八 (mã + bát) | Thanh phù (聲符): 八亦 (bát) Phiên thiết: Bác bạt thiết Thượng tự: 博 (bác) | Hạ tự: 拔 (bạt) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: bát (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) bát (Tám) tuế (Năm.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư