𩢛

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkat
Phản thiết古達切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】古達切【集韻】居曷切,𠀤音葛。【玉篇】馬疾足。 又【集韻】居謁切,音訐。義同。亦作騔𩦞。

Thuyết Văn

馬疾走也。 从馬。匄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵作走疾。 古𨔶切。十五部。

【𩢛】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 匄 (cái) Nghĩa: mã (Con ngựa. Nguyễn Du ) tật (Ốm) tẩu (Chạy) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 騔