𩢞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力由切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】力由切,音留。馬白腹也。○按《郭忠恕·佩觿集》𩢞,五郞翻,千里駒也。𩢞,力由翻,馬白腹也。字彙誤以二義爲一字,俱註於𩢞字下,特別出之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 駠