𩢡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết而琰切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】而琰切,音冉。【學海】武王封母弟季載於冉季,是爲𩢡𨹌也。【路史】又作𩣀,世繆爲𥅆。𥅆字原从目肉作。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩣀 · 𩧬 · 𩧬