𩢦 Tổng quan rong rong ruổi [Eng: travel far and double - quick] UnicodeU+298A6Bộ thủ187.5Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư