𩢲
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sai2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | srih |
| Phản thiết | 式至切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】疎吏切【正韻】式至切,𠀤音試。【說文】疾也。一曰馬行疾。【杜甫·雨詩】潺潺石閒溜,汨汨松上𩢲。俗本譌作駛。【正字通】本作𩣬,省作𩢲,因从史讀若史,𠀤非。 又【正韻】師止切,音使。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩣬 · 駛 · 𬳺 · 駛