𩢳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
|---|---|
| Phản thiết | 其俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音衢。【玉篇】馬後足皆白。【爾雅·釋畜】亦作翑。【集韻】或作𩣗𩧚。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩣗 · 𩧚
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
|---|---|
| Phản thiết | 其俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音衢。【玉篇】馬後足皆白。【爾雅·釋畜】亦作翑。【集韻】或作𩣗𩧚。
Dị thể: 𩣗 · 𩧚