𩢷

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmrak
Phản thiết莫白切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤莫白切,音陌。【廣韻】同㹮。馲𩢷,驢父牛母。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㹮 · 䮮 · 𩥔