𩢽

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgyung
Phản thiết渠容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤渠容切,音蛩。【廣韻】獸似馬而靑,一走千里也。 又【集韻】古勇切,音拱。義同。

Tự hình

  • Khải thư