𩢾

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Ngựa đua đoàn 【Khang Hi】[Ngọc thiên玉篇] 馬名 Mã danh (Tên một loài ngựa) [Thuyết văn説文] 次第馳也 Thứ đệ trì dã (Ngựa chạy theo thứ tự) 【Phiên thiết】[Quảng vận廣韻] 良薛切 Lương tiết thiết [Tập vận集韻] 力蘖切 Lực nghiệt thiết 音列 Âm “Liệt” [Đường vận唐韻] [Tập vận集韻] 力制切 Lực chế thiết 音例 Âm “Lệ” 【Bộ】Mã馬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổliet
Phản thiết力蘖切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】良薛切【集韻】力蘖切,𠀤音列。【玉篇】馬名。 又【說文】次第馳也。 又【唐韻】【集韻】𠀤力制切,音例。義同。 又【集韻】一曰馴也。【廣韻】或作𩧃,亦作䮋。

Thuyết Văn

次弟馳也。 从馬。𠛱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

次弟成行列之馳也。故从𠛱。 力制切。十五部。玉篇作䮋。

【𩢾】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 𠛱 (𠛱) Phiên thiết: Lực chế thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 制 (chế) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ế' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thứ (Lần lượt) đệ (Em trai. Nguyễn Du [) trì (Rong ruổi) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䮋 · 𩧃 · 𩧮 · 𩧮