𩣡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bok6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bruk |
| Phản thiết | 弼角切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蒲沒切【集韻】薄沒切,𠀤音勃。【玉篇】馬牛尾一角。【山海經】敦頭之山中多𩣡馬,牛尾白身一角,音如虎。【郭璞·江賦】𩣡馬騰波以噓蹀。 又【廣韻】蒲角切【集韻】弼角切,𠀤音雹。義同。【集韻】或作䮀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䮀 · 𱅓