𩣸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 扶缶切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】扶缶切,音婦。馬盛也。一曰益也。或作䧞。【正字通】義與《石鼓文》𩣜同。【詩·秦風】駟鐵孔阜。作阜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䧞
| Phản thiết | 扶缶切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【集韻】扶缶切,音婦。馬盛也。一曰益也。或作䧞。【正字通】義與《石鼓文》𩣜同。【詩·秦風】駟鐵孔阜。作阜。
Dị thể: 䧞