𩤣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết徒玩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】徒玩切,音段。款𩤣,馬行緩。○按《後漢·馬援傳》作㱁段。俗加馬,非。

Tự hình

  • Khải thư