𩤤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 所瓦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】所瓦切,音耍。所言不當。【正字通】按𩤤,六書不載,或方言俚說如此。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 所瓦切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【字彙】所瓦切,音耍。所言不當。【正字通】按𩤤,六書不載,或方言俚說如此。