𩤥
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrem |
|---|---|
| Phản thiết | 魚洽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡讒切,音咸。【廣韻】𩤥驩,古縣名。○按《前漢·地理志》九眞郡有咸驩縣,非作𩤥,存考。 又【正字通】釋氏諸經音義,䮢𩤥,俳戲人也。𩤥,魚洽切。楊愼引入洽韻,今不从。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghrem |
|---|---|
| Phản thiết | 魚洽切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤胡讒切,音咸。【廣韻】𩤥驩,古縣名。○按《前漢·地理志》九眞郡有咸驩縣,非作𩤥,存考。 又【正字通】釋氏諸經音義,䮢𩤥,俳戲人也。𩤥,魚洽切。楊愼引入洽韻,今不从。