𩤦 Tổng quan UnicodeU+29926Bộ thủ187.9Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết諧閒切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【玉篇】諧閒切,今作閑。【六書統】𩤦馬,步習也。Tự hìnhKhải thư