𩤩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 鄂格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】鄂格切,音頟。【廣韻】𩤡𩤩,馬名。○按馬名本作𩤡頟。《廣韻》譌作𩤩,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 鄂格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【字彙補】鄂格切,音頟。【廣韻】𩤡𩤩,馬名。○按馬名本作𩤡頟。《廣韻》譌作𩤩,非。