𩥃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 謨蒙切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】莫紅切【集韻】謨蒙切,𠀤音蒙。【說文】驢子也。【李時珍曰】牡牛交驢者爲䮰𩥃。 又【集韻】蒙弄切,音幪。義同。
Thuyết Văn
驢子也。 从馬。冡聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
何承天纂文同。 莫紅切。九部。
【𩥃】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 馬 (mã) | Thanh phù (聲符): 冡 (trũng) Phiên thiết: Mạc hồng thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 紅 (hồng) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lư (Con lừa.) tử (Con. Bất luận trai g) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𩦺 · 𱅥