𩥬 Tổng quan UnicodeU+2996CBộ thủ187.11Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết鄰知切Thanh mẫu來 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】鄰知切,音離。驢子曰𩥬。Tự hìnhKhải thư