𩥭

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牛居切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤牛居切,音魚。與䁩同,通作魚。【爾雅·釋畜】二目白,魚。【註】似魚目。陸佃曰:今之環眼馬。詩魯頌作魚,別作䐳䏸,𠀤非。

Tự hình

  • Khải thư